English to Vietnamese
Search Query: muster
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
muster
|
* danh từ
- sự tập hợp, sự tập trung - (quân sự) sự duyệt binh =to take a muster of the troops+ duyệt binh - sự hội họp, sự tụ họp !to pass master - được cho là được, được cho là xứng đáng * động từ - tập họp, tập trung =to muster up all one's strength+ tập trung tất cả sức lực của mình; rán sức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
muster
|
hãy chứng minh ; tập hợp ; vỗ béo ;
|
|
muster
|
tập hợp ; vỗ béo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
muster; conscription; draft; selective service
|
compulsory military service
|
|
muster; come up; muster up; rally; summon
|
gather or bring together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
muster-book
|
* danh từ
- (quân sự) danh sách các lực lượng quân sự |
|
muster-roll
|
* danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị) |
|
muster-out
|
* danh từ
- sự giải ngũ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
