English to Vietnamese
Search Query: mustard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mustard
|
* danh từ
- (thực vật học) cây mù tạc - tương mù tạc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mustard
|
bạn ; loại mù tạc ; mù tạc ; mù tạt nữa ; mù tạt ; tơ mù tạc ; xịt mù tạc ; ít mù tạt ;
|
|
mustard
|
bạn ; loại mù tạc ; mù tạc ; mù tạt nữa ; mù tạt ; tơ mù tạc ; xịt mù tạc ; ít mù tạt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mustard; table mustard
|
pungent powder or paste prepared from ground mustard seeds
|
|
mustard; indian mustard; leaf mustard; mustard greens
|
leaves eaten as cooked greens
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mustard-gas
|
* danh từ
- hơi độc lò, ipêrit |
|
mustard-pot
|
* danh từ
- lọ tương hạt cải - lọ (đựng) mù tạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
