English to Vietnamese
Search Query: must
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
must
|
- məst/
* trợ động từ - phải, cần phải, nên =you must work if you want to succeed+ anh phải làm việc nếu anh muốn thành công =I am very sorry, but I must go at once+ tôi lấy làm tiếc nhưng tôi phải đi ngay =if there is smoke there must be fire+ nếu có khói thì ắt hẳn phải có lửa - chắc hẳn là, thế mà... cứ =you must have cought your train if you had run+ nếu anh đã chạy thì hẳn là anh đã kịp chuyến xe lửa =just as I was business, he must come worrying me+ mình đã bận tối tăm mặt mũi thế mà nó đến quấy rầy * danh từ - sự cần thiết =the study of forreign languages is a must+ việc học tiếng nước ngoài là một sự cần thiết * tính từ - cần thiết * danh từ - hèm rượu nho - mốc - cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) musth) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
must
|
anh phải ; anh ; anh ấy hẳn ; bao ; bi ; biết ; buồn ; buộc phải vậy ; buộc phải ; buộc ; bà ; bé cần ; chuyện ; cháu ; chính ; chúng chắc hẳn ; chúng ta phải ; chă ; chă ́ c chă ; chă ́ c chă ́ ; chă ́ c ; chă ́ ; chắc anh ; chắc bạn ; chắc chắn là phải ; chắc chắn là ; chắc chắn phải ; chắc chắn ; chắc cũng ; chắc hắn ; chắc hẳn ai ; chắc hẳn là ; chắc hẳn phải ; chắc hẳn ; chắc là ; chắc phải ; chắc ; chắc đã ; chắc ở ; chắc ở đây ; chỉ buộc ; chỉ ; cách ; còn phải ; có cần phải ; có cần ; có lẽ ; có nghĩa là ; có phải ; có thể sẽ ; có thể ; có vẻ ; có ; cô hă ; cũng cần ; cũng là ; cũng phải nên ; cũng phải ; cũng phải đi ; cũng ; cũng đã ; cũng đều ; cư ; cư ́ ; cảm ; cần phải cho ; cần phải ; cần thiết ; cần ; của họ ; cứ phải ; cứ ; dám chắc ; dám ; em cần ; em phải ; fải ; gái phải ; ha ; ha ̃ ; hay ; hy vọng là ; hàn ; hãy ; hóa đá ; hô ; hô ̣ ; hă ; hă ̉ n ; hă ̉ ; hạ phải ; hắn phải ; hẳn là ; hẳn phải ; hẳn ; hẳn đang ; hẳn đã ; họ ; i cư ; i pha ̉ i ; i ; kháng ; không nên ; không thể không ; không thể ; khăn ; khỉ ; kế ; le ; liệt ; luôn ; là nên ; là ; là để bảo ; làm ; lại phải ; lẽ anh ; lẽ cũng ; lẽ nó ; lẽ ; lẽ đúng ; lời ; mang ; muô ; muốn ; mà phải ; mới phải ; mới ; n pha ̉ i ; ng chă ; ng chă ́ c ; ng chă ́ ; ng ta pha ̉ i ; ng ta ; ng ta ́ ; ng ; nghĩ tôi ; nghĩ ; nghĩa ; người cũng ; người ; người đang ; nhi ; nhi ̀ ; nhiệm ; như vậy ; như ; nhưng ; nhất định là ; nhất định phải có ; nhất định phải ; nhất định ; nhắc ; nào anh ; này cũng ; này cần ; này ; nên chắc là ; nên cần phải ; nên ; nơi đáng ; nặng ; pha ; pha ̉ i hi ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phäi ; phải biết ; phải báo tin ; phải cho ; phải có ; phải công ; phải dùng ; phải là ; phải làm ; phải làm điều ; phải làm điều đó ; phải lấy ; phải nhận ; phải nói ; phải quan tâm ; phải tin ; phải tìm người ; phải tư duy ; phải tự ; phải ; phải đi ; phải được ; phải … em phải ; pải ; quan ; quả ; ràng ; rất cần ; rất muốn ; se ; sơ tán ; sẽ có ; sẽ phải chắc ; sẽ phải ; sẽ ; sợ ; ta chắc ; ta chỉ ; ta cũng phải ; ta cũng ; ta cần ; ta nên ; ta nói ; ta pha ̉ i ; ta phải ; ta ; ta đang ; ta ́ ; thiệt ; thâ ; thì chắc hẳn ai ; thì chắc hẳn ; thì chắc ; thì nên ; thì phải có ; thì phải ; thích ; thải ; thần ; thật là ; thật ; thể cho ; thể không ; thể là ; thể sẽ ; thể ; thứ ; tiêu ; toàn ; trả lời ; tìm ; tệ ; từ ; tự phải ; tự ; vẫn phải làm ; vẫn phải ; vẫn ; vậy phải ; vậy ; vẻ ; vị nên ; vị phải không ; vị phải ; vị ; vụ ; vừa ; xin ; y anh ; y pha ̉ ; y ; £ ; đa ; đang ; đi ; đo ; đoán anh ; đáng lẽ ; đáng ; đã làm ; đã phải ; đã ; đó hẳn ; đó là ; đó nhất định phải ; đó phải ; đó ; đúng là ; đúng ; đơ ; đương nhiên ; được phép ; được tớ phải ; được ; đề ; đều phải rất ; đều phải ; để ; định anh ta ; định phải ; định ; đống ; đồi ; ̀ i cư ; ̀ i ; ̀ pha ; ̀ pha ̉ ; ̀ y ; ́ hă ̉ ; ́ i ; ́ ng chă ; ́ ng chă ́ c ; ́ ng chă ́ ; ́ ng ta pha ̉ i ; ́ ng ta ; ́ ng ta ́ ; ́ pha ̉ i ; ́ pha ̉ ; ́ y pha ̉ ; ́ ; ̉ n ; ̉ ; ̣ n pha ̉ i ; ̣ pha ; ̣ pha ̉ i ; ̣ y anh ; ̣ y ; ấy phải ; ấy ; ấy đang ; ắt cũng ; ắt là ; ắt phải ; ắt ;
|
|
must
|
anh phải ; anh ấy hẳn ; bao ; bi ; biết ; buộc phải vậy ; buộc phải ; buộc ; bà ; bé cần ; cháu ; chính ; chúng chắc hẳn ; chúng ta phải ; chă ; chă ́ c chă ; chă ́ c chă ́ ; chă ́ c ; chă ́ ; chắc anh ; chắc bạn ; chắc chắn là phải ; chắc chắn là ; chắc chắn phải ; chắc chắn ; chắc cũng ; chắc hắn ; chắc hẳn ai ; chắc hẳn là ; chắc hẳn phải ; chắc hẳn ; chắc là ; chắc phải ; chắc ; chắc đã ; chắc ở ; chắc ở đây ; chỉ buộc ; chỉ ; chị ; cách ; còn phải ; có cần phải ; có cần ; có lẽ ; có nghĩa là ; có phải ; có thể sẽ ; có thể ; có vẻ ; có ; cô hă ; cúi ; cũng cần ; cũng phải nên ; cũng phải ; cũng phải đi ; cũng ; cũng đã ; cũng đều ; cảm ; cần phải cho ; cần phải ; cần thiết ; cần ; của họ ; cứ phải ; cứ ; dám chắc ; dám ; em cần ; em phải ; fải ; giờ ; gắn ; ha ; ha ̃ ; hay ; hy vọng là ; hãy ; hóa đá ; hô ; hô ̣ ; hă ; hă ̉ n ; hă ̉ ; hạ phải ; hắn phải ; hẳn là ; hẳn phải ; hẳn ; hẳn đang ; hẳn đã ; họ ; i muô ; i muô ́ ; i pha ̉ i ; kha ; kháng ; không nên ; không thể không ; không thể ; khăn ; khỉ ; kế tiếp ; kỷ ; le ; liệt ; luôn ; là chuyện ; là nên ; là ; là để bảo ; làm ; lại phải ; lần ; lẽ anh ; lẽ cũng ; lẽ nó ; lẽ ; lẽ đúng ; mang ; muô ; muô ́ ; muốn ; mà phải ; mới phải ; mới ; n pha ̉ i ; ng chă ; ng chă ́ c ; ng chă ́ ; ng ta pha ̉ i ; ng ; nghĩ tôi ; nghĩ ; nghĩa ; người cũng ; người ; nhiệm ; như vậy ; như ; nhất định là ; nhất định phải có ; nhất định phải ; nhất định ; nhận của ; nhắc ; nào anh ; nào ; này cũng ; này cần ; này ; nên chắc là ; nên cần phải ; nên ; nó ; nơi đáng ; nặng ; oklahoma ; pha ; pha ̉ i hi ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phäi ; phải biết ; phải báo tin ; phải cho ; phải có ; phải công ; phải dùng ; phải là ; phải làm ; phải làm điều ; phải làm điều đó ; phải lấy ; phải nhận ; phải nói ; phải quan tâm ; phải tin ; phải tìm người ; phải tư duy ; phải tự ; phải ; phải đi ; phải được ; phải … em phải ; phệ ; pải ; quan ; quả ; ràng ; râ ; rất cần ; rất muốn ; se ; sơ tán ; sẽ có ; sẽ phải chắc ; sẽ phải ; sẽ ; sẽ được ; sợ ; ta chắc ; ta chỉ ; ta cũng phải ; ta cũng ; ta cần ; ta nên ; ta nói ; ta pha ̉ i ; ta phải ; ta ; ta đang ; thiệt ; thoa ; thách ; thánh ; thâ ; thì chắc hẳn ai ; thì chắc hẳn ; thì chắc ; thì nên ; thì phải có ; thì phải ; thích ; thải ; thần ; thật là ; thật ; thể cho ; thể không ; thể sẽ ; thể ; thứ ; tiêu ; toàn ; trạng ; trả lời ; tìm ; tă ; tận ; tệ ; tự phải ; vi ; vi ̀ ; vẫn phải làm ; vẫn phải ; vẫn ; vậy phải ; vậy ; vẻ ; vị nên ; vị phải không ; vị phải ; vị ; vừa ; xin ; y anh ; y pha ̉ ; y ; £ ; â ; đa ; đang ; đi ; đo ; đoán anh ; đáng lẽ ; đáng ; đã làm ; đã phải ; đã ; đó hẳn ; đó là ; đó nhất định phải ; đó phải ; đó ; đúng là ; đúng ; đương nhiên ; được phép ; được tớ phải ; được ; đề ; đều phải rất ; đều phải ; để ; định anh ta ; định phải ; định ; đống ; đồi ; ̀ i muô ; ̀ i muô ́ ; ̀ pha ; ̀ pha ̉ ; ̀ y ; ́ hă ̉ ; ́ ng chă ; ́ ng chă ́ c ; ́ ng chă ́ ; ́ pha ̉ i ; ́ pha ̉ ; ́ y pha ̉ ; ́ ; ̃ y ; ̉ ; ̣ n pha ̉ i ; ̣ pha ; ̣ pha ̉ i ; ̣ y anh ; ̣ y ; ấy phải ; ấy ; ấy đang ; ắt cũng ; ắt là ; ắt phải ; ắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
must; moldiness; mustiness
|
the quality of smelling or tasting old or stale or mouldy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mustee
|
* danh từ
- người lai; người lai ba đời |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
