English to Vietnamese
Search Query: muss
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
muss
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn * ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (+ up) - làm rối, lục tung, bày bừa =to muss up one's hair+ làm rối tóc, làm bù đầu - làm bẩn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
muss
|
làm rối ; muốn làm nhăn đồ ; rắc rối ; đụng độ ;
|
|
muss
|
làm rối ; muốn làm nhăn đồ ; rắc rối ; đụng độ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
muss; mess; messiness; mussiness
|
a state of confusion and disorderliness
|
|
muss; tussle
|
make messy or untidy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
muss
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn * ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (+ up) - làm rối, lục tung, bày bừa =to muss up one's hair+ làm rối tóc, làm bù đầu - làm bẩn |
|
muss
|
làm rối ; muốn làm nhăn đồ ; rắc rối ; đụng độ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
