English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: muss

Best translation match:
English Vietnamese
muss
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (+ up)
- làm rối, lục tung, bày bừa
=to muss up one's hair+ làm rối tóc, làm bù đầu
- làm bẩn

Probably related with:
English Vietnamese
muss
làm rối ; muốn làm nhăn đồ ; rắc rối ; đụng độ ;
muss
làm rối ; muốn làm nhăn đồ ; rắc rối ; đụng độ ;

May be synonymous with:
English English
muss; mess; messiness; mussiness
a state of confusion and disorderliness
muss; tussle
make messy or untidy

May related with:
English Vietnamese
muss
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (+ up)
- làm rối, lục tung, bày bừa
=to muss up one's hair+ làm rối tóc, làm bù đầu
- làm bẩn
muss
làm rối ; muốn làm nhăn đồ ; rắc rối ; đụng độ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: