English → Vietnamese
musket
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
musket
* danh từ
- súng hoả mai; súng trường
- súng hoả mai; súng trường
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
musket
khẩu đại pháo ; súng tới cho ; đi mà lấy ; để sửa cây đại pháo ;
musket
khẩu đại pháo ; súng tới cho ; đi mà lấy ; để sửa cây đại pháo ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lính cầm súng hoả mai
- lính ngự lâm
- lính cầm súng hoả mai
- lính ngự lâm