English to Vietnamese
Search Query: muse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
muse
|
* danh từ
- Muse thần nàng thơ - (the muse) hứng thơ; tài thơ * nội động từ - (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng =to muse upon a distant scene+ nghĩ tới một cảnh xa xôi - (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
muse
|
hỡi các nàng thơ ; hứng ; nàng thơ ; thần bí ; vị thần ;
|
|
muse
|
hỡi các nàng thơ ; hứng ; nàng thơ ; thần bí ; vị thần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
muse; chew over; contemplate; excogitate; meditate; mull; mull over; ponder; reflect; ruminate; speculate; think over
|
reflect deeply on a subject
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
musing
|
* danh từ
- sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm * tính từ - mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm |
|
mused
|
* tính từ
- mơ mơ màng màng - lơ đễnh, đãng trí, vô ý - luống cuống, ngượng ngiụ - kinh ngạc, sửng sốt, bối rối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
