English to Vietnamese
Search Query: muscularity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
muscularity
|
* danh từ
- sự nổi bắp, sự vạm vỡ - vóc nở nang |
May be synonymous with:
| English | English |
|
muscularity; brawn; brawniness; heftiness; muscle; sinew
|
possessing muscular strength
|
|
muscularity; energy; vigor; vigour; vim
|
an imaginative lively style (especially style of writing)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
muscularity
|
* danh từ
- sự nổi bắp, sự vạm vỡ - vóc nở nang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
