English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: munition

Best translation match:
English Vietnamese
munition
* danh từ, (thường) số nhiều
- đạn dược
* ngoại động từ
- cung cấp đạn dược
=to munition a fort+ cung cấp đạn dược cho một pháo đài

Probably related with:
English Vietnamese
munition
lũy ;
munition
lũy ;

May be synonymous with:
English English
munition; arms; implements of war; weaponry; weapons system
weapons considered collectively
munition; ordnance; ordnance store
military supplies
munition; fortification
defensive structure consisting of walls or mounds built around a stronghold to strengthen it

May related with:
English Vietnamese
munition
* danh từ, (thường) số nhiều
- đạn dược
* ngoại động từ
- cung cấp đạn dược
=to munition a fort+ cung cấp đạn dược cho một pháo đài
munition-factory
* danh từ
- công xưởng/xí nghiệp công nghiệp quốc phòng
munition-worker
* danh từ
- công nhân quốc phòng
munitioneer
- Cách viết khác : munitioner
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: