English to Vietnamese
Search Query: mundane
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mundane
|
* tính từ
- (thuộc) cõi trần, thế tục, trần tục =mundane joys+ những thú vui trần tục |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mundane
|
bình thường ; thứ thông thường ; trần tục ; tầm thường ; đời thường ;
|
|
mundane
|
bình thường ; thứ thông thường ; trần tục ; tầm thường ; đời thường ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mundane; everyday; quotidian; routine; unremarkable; workaday
|
found in the ordinary course of events
|
|
mundane; terrestrial
|
concerned with the world or worldly matters
|
|
mundane; terrene
|
belonging to this earth or world; not ideal or heavenly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mundane
|
* tính từ
- (thuộc) cõi trần, thế tục, trần tục =mundane joys+ những thú vui trần tục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
