English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: munch

Best translation match:
English Vietnamese
munch
* động từ
- nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo

Probably related with:
English Vietnamese
munch
nhai ;
munch
nhai ;

May be synonymous with:
English English
munch; edvard munch
Norwegian painter (1863-1944)
munch; champ; chomp; crunch
chew noisily

May related with:
English Vietnamese
munch
* động từ
- nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo
munch
nhai ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: