English to Vietnamese
Search Query: multivariate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
multivariate
|
- nhiều chiều
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
multivariate analysis
|
- (Econ) Phân tích đa biến số.
+ Là một phân tích (thường là mang tính thống kê) trong đó có từ hai biến số trở lên. |
|
multivarious
|
* tính từ
- đa dạng, muôn hình vạn trạng |
|
multivariate
|
- nhiều chiều
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
