English → Vietnamese
multivariate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
multivariate
- nhiều chiều
Other matches
Other phrases built from the same root.
multivariate analysis
- (Econ) Phân tích đa biến số.
+ Là một phân tích (thường là mang tính thống kê) trong đó có từ hai biến số trở lên.
+ Là một phân tích (thường là mang tính thống kê) trong đó có từ hai biến số trở lên.
* tính từ
- đa dạng, muôn hình vạn trạng
- đa dạng, muôn hình vạn trạng
multivariate
- nhiều chiều