English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: multivariate

Best translation match:
English Vietnamese
multivariate
- nhiều chiều

May related with:
English Vietnamese
multivariate analysis
- (Econ) Phân tích đa biến số.
+ Là một phân tích (thường là mang tính thống kê) trong đó có từ hai biến số trở lên.
multivarious
* tính từ
- đa dạng, muôn hình vạn trạng
multivariate
- nhiều chiều
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: