English → Vietnamese
multiparty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
multiparty
* tính từ
- thuộc, liên quan đến hoặc gồm nhiều đảng phái chính trị; đa đảng
- thuộc, liên quan đến hoặc gồm nhiều đảng phái chính trị; đa đảng
Other matches
Other phrases built from the same root.
multiparty
* tính từ
- thuộc, liên quan đến hoặc gồm nhiều đảng phái chính trị; đa đảng
- thuộc, liên quan đến hoặc gồm nhiều đảng phái chính trị; đa đảng