English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arty

Best translation match:
English Vietnamese
arty
* tính từ
- (thông tục) làm ra vẻ nghệ sĩ; làm ra vẻ có mỹ thuật

May related with:
English Vietnamese
artiness
* danh từ
- sự làm ra vẻ nghệ sĩ, sự làm ra vẻ có mỹ thuật
arty
* tính từ
- (thông tục) làm ra vẻ nghệ sĩ; làm ra vẻ có mỹ thuật
arty-and-crafty
* tính từ
-(đùa cợt) chỉ đẹp thôi chứ không tiện dụng và bền (đồ gỗ) ((cũng) artsy-craftsy)
arty-crafty
* tính từ
- (nói về đồ gỗ) chỉ đẹp thôi, chứ không tiện dụng lâu dài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: