English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: artwork

Best translation match:
English Vietnamese
artwork
- (Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật

Probably related with:
English Vietnamese
artwork
phẩm nghệ thuật ; phẩm nghệ thuật ấy ; tác phẩm nghệ thuật ; tác phẩm ; việc nghệ thuật ; về công việc nghệ thuật ; đồ nghệ thuật sử sụng ;
artwork
phẩm nghệ thuật ; phẩm nghệ thuật ấy ; tác phẩm nghệ thuật ; tác phẩm ; việc nghệ thuật ; về công việc nghệ thuật ; đồ nghệ thuật sử sụng ;

May be synonymous with:
English English
artwork; art; graphics; nontextual matter
photographs or other visual representations in a printed publication

May related with:
English Vietnamese
artwork
- (Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật
artwork
phẩm nghệ thuật ; phẩm nghệ thuật ấy ; tác phẩm nghệ thuật ; tác phẩm ; việc nghệ thuật ; về công việc nghệ thuật ; đồ nghệ thuật sử sụng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: