English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: movingness

Best translation match:
English Vietnamese
movingness
* danh từ
- xem moving
- chỉ tính chất

May related with:
English Vietnamese
moving picture
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
moving staircase
* danh từ
- cầu thang tự động
slow-moving
* tính từ
- chuyển động chậm; tiến triển chậm
- bán ra chậm (hàng hoá...)
moving average
- (Econ) Trung bình động.
+ Là một phương pháp nhằm loại bớt những biến động số liệu.
movingness
* danh từ
- xem moving
- chỉ tính chất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: