English to Vietnamese
Search Query: moustache
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
moustache
|
* danh từ
- râu mép, ria ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) mustache) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
moustache
|
bộ ria mép này ; bộ ria mép rậm ; bộ râu ; bộ ; râu ;
|
|
moustache
|
bộ ria mép này ; bộ ria mép rậm ; bộ ria ; bộ râu ; râu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
moustache; mustache
|
an unshaved growth of hair on the upper lip
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moustache
|
* danh từ
- râu mép, ria ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) mustache) |
|
walrus moustache
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
