English to Vietnamese
Search Query: mounting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mounting
|
* danh từ
- sự trèo, sự lên - sự tăng lên - giá, khung |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mounting
|
chỗ gác chân ; rất ; tăng cao ; tạo ; tới trên bậc ; đem về ; đinh ốc gắn ;
|
|
mounting
|
rất ; tăng cao ; tạo ; tới trên bậc ; đem về ; đinh ốc gắn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mounting; climb; climbing
|
an event that involves rising to a higher point (as in altitude or temperature or intensity etc.)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mounted
|
* tính từ
- cưỡi (ngựa) - (quân sự) cưỡi ngựa, cơ giới hoá =mounted police+ cảnh sát cưỡi ngựa - (quân sự) đặt (súng) - có giá, có khung |
|
mounting
|
* danh từ
- sự trèo, sự lên - sự tăng lên - giá, khung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
