English to Vietnamese
Search Query: mountain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mountain
|
* danh từ
- núi - (nghĩa bóng) núi, đống to =mountains of gold+ hàng đống vàng =mountains of debts+ hàng đống nợ !to make mountains of molehills - (xem) molehill !the mountain has brought forth a mouse - đầu voi đuôi chuột |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mountain
|
cho ngọn núi ; dãy núi ; hòn núi ; i ; khác ; leo núi ; linh ; là núi ; lên núi ; miền núi ; ng núi ; ngo ; ngọn núi ; những quả núi ; núi cao ; núi khác ; núi kia ; núi non ; núi nào ; núi này ; núi nầy ; núi ; núi đó ; núi ấy ; quả núi ; ra núi ; rơ ; rồi ; sơn cước ; sơn ; trên ngọn núi ; trên núi ; vàng ; vùng núi ; đôi ; đỉnh núi ; ̉ i ;
|
|
mountain
|
cho ngọn núi ; dãy núi ; hòn núi ; khác ; leo núi ; linh ; là núi ; lên núi ; miền núi ; ng núi ; ngọn núi ; những quả núi ; núi cao ; núi khác ; núi kia ; núi non ; núi nào ; núi này ; núi nầy ; núi ; núi đó ; núi ấy ; quả núi ; ra núi ; rơ ; rồi ; sơn cước ; sơn ; trên núi ; trụ ; vàng ; vùng núi ; đôi ; đỉnh núi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mountain; mount
|
a land mass that projects well above its surroundings; higher than a hill
|
|
mountain; batch; deal; flock; good deal; great deal; hatful; heap; lot; mass; mess; mickle; mint; muckle; passel; peck; pile; plenty; pot; quite a little; raft; sight; slew; spate; stack; tidy sum; wad
|
(often followed by `of') a large number or amount or extent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cat o'-mountain
|
-mountain)
/,kætə'mauntin/ * danh từ - (động vật học) mèo rừng Âu - (động vật học) con báo - người hay gây gỗ, người thích đánh nhau |
|
mountain ash
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thanh lương trà |
|
mountain chain
|
* danh từ
- dải núi, rặng núi |
|
mountain dew
|
* danh từ
- (thông tục) rượu uytky Ê-cốt |
|
mountain goat
|
* danh từ
- (động vật học) dê rừng |
|
mountain people
|
* danh từ
- dân tộc miền núi; người dân miền núi |
|
mountain range
|
* danh từ
- dãy núi, rặng núi |
|
mountain sickness
|
* danh từ
- chứng say núi |
|
mountain warfare
|
* danh từ
- tác chiến vùng núi |
|
mountaineer
|
* danh từ
- người miền núi - người leo núi; người tài leo núi |
|
mountaineering
|
* danh từ
- sự leo núi, sự trèo núi |
|
mountainous
|
* tính từ
- có núi, lắm núi =mountainous country+ vùng (nước) lắm núi - to lớn khổng lồ |
|
mountain-high
|
* tính từ
- rất cao |
|
mountain-side
|
* danh từ
- dốc (núi), sườn dốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
