English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mould

Best translation match:
English Vietnamese
mould
* danh từ
- đất tơi xốp
- đất
* danh từ
- mốc, meo
* danh từ
- khuôn
- (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ
- (nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
!to be cast in the same mould
- giống nhau như đúc; cùng một giuộc
* ngoại động từ
- đúc; nặn

Probably related with:
English Vietnamese
mould
chiếc khuôn ;
mould
chiếc khuôn ;

May be synonymous with:
English English
mould; mold
loose soil rich in organic matter
mould; cast; mold; stamp
the distinctive form in which a thing is made
mould; mildew; mold
the process of becoming mildewed
mould; clay sculpture; modeling; mold; molding; moulding
sculpture produced by molding
mould; cast; mold
container into which liquid is poured to create a given shape when it hardens
mould; model; mold
form in clay, wax, etc
mould; forge; form; mold; shape; work
make something, usually for a specific function

May related with:
English Vietnamese
iron-mould
* danh từ
- vết gỉ sắt
leaf-mould
* danh từ
- đất mùn
moulding
* danh từ
- sự đúc; vật đúc
- (kiến trúc) ((thường) số nhiều) đường gờ; đường chỉ (ở tường, cột...)
neck-mould
* danh từ
- (kiến trúc) đường chỉ viền quanh đầu cột
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: