English to Vietnamese
Search Query: moth-ball
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
moth-ball
|
* danh từ
- viên băng phiến !in moth-balls - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị bỏ xó, bị gác bếp - về vườn - bị loại bỏ (ý kiến...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
