English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: moth

Best translation match:
English Vietnamese
moth
* danh từ
- nhậy (cắn quần áo)
- bướm đêm, sâu bướm

Probably related with:
English Vietnamese
moth
bướm ; bướm đêm ; con bướm ; con bướm đêm ; con sâu bướm ; con thiêu thân ; có sâu mối ; mọt ; mồi ; sâu mối ;
moth
bướm ; bướm đêm ; con bướm ; con bướm đêm ; con sâu bướm ; con thiêu thân ; có sâu mối ; mọt ; mồi ; sâu mối ;

May related with:
English Vietnamese
clothes-moth
* danh từ
- nhậy cắn quần áo
moth-ball
* danh từ
- viên băng phiến
!in moth-balls
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị bỏ xó, bị gác bếp
- về vườn
- bị loại bỏ (ý kiến...)
moth-eaten
* tính từ
- bị nhậy cắn
- (nghĩa bóng) cũ rích, lâu ngày
moth-proof
* tính từ
- chống nhậy
* ngoại động từ
- làm cho không bị nhậy cắn
tabby moth
* danh từ
- <động> bướm tabi
tiger-moth
* danh từ
- bướm đêm có cánh vằn như da hổ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: