English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mote

Best translation match:
English Vietnamese
mote
* danh từ
- bụi, hạt bụi
!to see a mote in another's eye
- nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình)

Probably related with:
English Vietnamese
mote
rác ;
mote
rác ;

May be synonymous with:
English English
mote; atom; corpuscle; molecule; particle; speck
(nontechnical usage) a tiny piece of anything

May related with:
English Vietnamese
mote
* danh từ
- bụi, hạt bụi
!to see a mote in another's eye
- nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình)
mote
rác ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: