English to Vietnamese
Search Query: mot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mot
|
* danh từ
- lời nói dí dỏm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mot; bon mot
|
a clever remark
|
|
mot; ministry of transportation test; mot test
|
a compulsory annual test of older motor vehicles for safety and exhaust fumes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bon mot
|
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bons-mots
- lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
