English to Vietnamese
Search Query: most
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
most
|
* tính từ, cấp cao nhất của much & many
- lớn nhất, nhiều nhất - hầu hết, phần lớn, đa số =most people think so+ hầu hết mọi người đều nghĩ như vậy =in most cases+ trong hầu hết các trường hợp !for the most part - (xem) part * phó từ - nhất, hơn cả =the monkey is the most intelligent of all animals+ trong tất cả các loại khỉ là thông minh nhất =what most surprises me is that...+ điều làm cho tôi ngạc nhiên hơn cả là... - lắm, vô cùng, cực kỳ =this is a most interesting book+ đây là một cuốn sách hay lắm =most likely+ chắc chắn lắm * danh từ - hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa =most of the time+ phần lớn thời gian =most of the people+ đa số nhân dân - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái cừ nhất, cái chiến nhất !at [the] most !at the very most - tối đa, không hơn được nữa !to make the most of - tận dụng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
most
|
bóng ; bất ; bậc nhất ; cho nhiều ; chung ; chí ; chói ; chắc ; chủ ; con ; các ; cách ; cái ; có nhiều ; có nhất ; có những ; có ; cùng ; cũng ; của phần lớn ; cực ; dụng ; gần như ; gần ; gở ; hau ; hay ; hiển nhiên không ; hiển nhiên ; hiện tại ; hiện ; hoàn ; hâ ; hâ ̀ ; hơn bao giờ hết ; hơn hê ; hơn hê ́ ; hơn hết ; hơn ; hưởng ; hạn ; hầt hết ; hầu hết ai ; hầu hết các ; hầu hết là ; hầu hết mọi người ; hầu hết mọi ; hầu hết người ; hầu hết tất cả ; hầu hết tất ; hầu hết ; hầu hết đều ; hầu như những ; hầu như ; hầu ; hầuhết ; hẳn ; hết mọi thứ ; hết sức ; hết ; i la ̀ đa số ; khá ; khó ; khẳng ; khổng ; kinh ; kêu ; kích ; kịch ; kỷ ; la ̀ đa số ; là chỏm ; là hầu hết ; là ; là ðấng ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn ; minh ; mo ; mong ; mà hầu hết ; mà hầu ; mà phần lớn ; mà ; mà đa ; mọi người ; mọi ; một cách ; một số ; một việc ; một ; ng nhâ ; ngày ; người ; nh ; nhiê ; nhiều lắm là ; nhiều nhất ; nhiều nhất đối ; nhiều nợ ; nhiều trớ ; nhiều ; nhâ ; nhâ ́ t ; nhâ ́ ; nhìn ; như mọi ; như ; như đa số ; nhưng hầu hết ; nhưng ; nhất của ; nhất là ; nhất mà ; nhất nhiều ; nhất thì ; nhất trong những ; nhất trong ; nhất trên đời ; nhất ; nhất điều ; nhất đó ; nhất đối ; nhất ở ; những ngày ; những ; nào nhất ; nói là hầu hết ; nếu là ; nợ ; nữ ; phi ; phâ ; phần lớn mọi người ; phần lớn mọi ; phần lớn trường ; phần lớn ; phần nhiều ; phần ; phần đông những ; phần đông ; quan lớn ; quan trọng hơn ; quan ; rất là ; rất nhiều người ; rất nhiều ; rất ; rỗng ; suốt ; sản ; số ; sức ; t ; thuộc thành phần ; thì hầu hết ; thường ; thấy nhất ; thật là ; thật ; thứ ; thực ; tro ; trong những ; trong ; trên ; tôn ; tất ; tối ; tối đa ; tối đã là ; tốt nhất ; tốt ; từng ; và hơn ; và ; ví dụ ; vô ; vẫn ; với hầu hết ; với đa ; xét ; yếu ; ðấng ; đa là ; đa phần ; đa số ; đa ; điều ; đêm ; đó hầu hết ; đúng ; đơn ; được hầu hết ; đắng ; đặc biệt ; ̀ đa số ; ́ t ; ̉ i la ̀ đa số ; ở hầu ;
|
|
most
|
bóng ; bất ; bậc nhất ; bọn ; cho nhiều ; chí ; chói ; chắc ; chủ ; con ; các ; cách ; cái ; có gạo ; có nhiều ; có nhất ; có những ; có ; cùng ; cũng ; của phần lớn ; cực ; dục ; dụng ; gạo ; gấu ; gần như ; gần ; gở ; hau ; hay ; hiển nhiên không ; hiển nhiên ; hiện tại ; hiện ; hoàn ; hyah ; hâ ; hâ ̀ ; hơn bao giờ hết ; hơn hết ; hơn ; hưởng ; hạn ; hầt hết ; hầu hết ai ; hầu hết các ; hầu hết là ; hầu hết mọi người ; hầu hết mọi ; hầu hết người ; hầu hết tất cả ; hầu hết tất ; hầu hết ; hầu hết đều ; hầu như những ; hầu như ; hầu ; hầuhết ; hẳn ; hết sức ; hết ; i la ̀ đa số ; keo ; khá ; khác ; khó ; khẳng ; khổng ; kia ; kinh ; kiêu ; kêu ; kích ; kịch ; la ; la ̀ đa số ; luôn ; là chỏm ; là hầu hết ; là ; là ðấng ; lý ; lơ ; lơ ̀ ; lại thiện ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn ; minh ; mo ; mo ̣ ; mong ; mà hầu hết ; mà hầu ; mà phần lớn ; mà ; mà đa ; mọi người ; mọi ; mỗi ; một cách ; một số ; một việc ; một ; n nhâ ; n đa ; ng nhâ ; nghĩ ; ngu ; ngày trên ; ngày ; người ; nh ; nhiê ; nhiê ̀ ; nhiều lắm là ; nhiều nhất ; nhiều nhất đối ; nhiều nợ ; nhiều trớ ; nhiều ; nhâ ; nhâ ́ t ; nhâ ́ ; nhìn ; như mọi ; như ; như đa số ; nhưng hầu hết ; nhưng ; nhất của ; nhất là ; nhất mà ; nhất nhiều ; nhất thì ; nhất trong những ; nhất trong ; nhất trên đời ; nhất ; nhất điều ; nhất đó ; nhất đối ; nhất ở ; những ngày ; những ; nào nhất ; này điều ; nói là hầu hết ; nếu là ; nợ ; nữ ; phi ; phâ ; phần lớn mọi người ; phần lớn mọi ; phần lớn trường ; phần lớn ; phần nhiều ; phần ; phần đông những ; phần đông ; quan trọng hơn ; quan ; quý ; rất là ; rất nhiều người ; rất nhiều ; rất ; rỗng ; rụng hết ; se ; suô ; suốt ; sản ; số ; sức ; t thư ; t thư ́ ; thiện ; thuâ ; thuộc thành phần ; thành ; thì hầu hết ; thư ; thư ́ ; thường ; thấy nhất ; thấy ; thật là ; thật ; thứ ; thực ; trang ; tro ; trong những ; trong ; trên ; tôn ; tất ; tối ; tối đa ; tối đã là ; tốt nhất ; từng ; u ; và hơn ; và ; ví dụ ; vô ; vẫn ; với hầu hết ; với đa ; xét ; yếu ; ðấng ; đa là ; đa phần ; đa số ; đa ; điều ; đáng ; đêm ; đó hầu hết ; đông ; đúng ; đơn ; được hầu hết ; đầy ; đắng ; đặc biệt ; ̀ đa số ; ́ t thư ; ́ t thư ́ ; ̃ u ; ̉ la ; ̣ n nhâ ; ̣ n đa ; ở hầu ; ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
most; least; to the highest degree; to the lowest degree
|
used to form the superlative
|
|
most; much
|
very
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
most
|
* tính từ, cấp cao nhất của much & many
- lớn nhất, nhiều nhất - hầu hết, phần lớn, đa số =most people think so+ hầu hết mọi người đều nghĩ như vậy =in most cases+ trong hầu hết các trường hợp !for the most part - (xem) part * phó từ - nhất, hơn cả =the monkey is the most intelligent of all animals+ trong tất cả các loại khỉ là thông minh nhất =what most surprises me is that...+ điều làm cho tôi ngạc nhiên hơn cả là... - lắm, vô cùng, cực kỳ =this is a most interesting book+ đây là một cuốn sách hay lắm =most likely+ chắc chắn lắm * danh từ - hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa =most of the time+ phần lớn thời gian =most of the people+ đa số nhân dân - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái cừ nhất, cái chiến nhất !at [the] most !at the very most - tối đa, không hơn được nữa !to make the most of - tận dụng |
|
most
|
bóng ; bất ; bậc nhất ; cho nhiều ; chung ; chí ; chói ; chắc ; chủ ; con ; các ; cách ; cái ; có nhiều ; có nhất ; có những ; có ; cùng ; cũng ; của phần lớn ; cực ; dụng ; gần như ; gần ; gở ; hau ; hay ; hiển nhiên không ; hiển nhiên ; hiện tại ; hiện ; hoàn ; hâ ; hâ ̀ ; hơn bao giờ hết ; hơn hê ; hơn hê ́ ; hơn hết ; hơn ; hưởng ; hạn ; hầt hết ; hầu hết ai ; hầu hết các ; hầu hết là ; hầu hết mọi người ; hầu hết mọi ; hầu hết người ; hầu hết tất cả ; hầu hết tất ; hầu hết ; hầu hết đều ; hầu như những ; hầu như ; hầu ; hầuhết ; hẳn ; hết mọi thứ ; hết sức ; hết ; i la ̀ đa số ; khá ; khó ; khẳng ; khổng ; kinh ; kêu ; kích ; kịch ; kỷ ; la ̀ đa số ; là chỏm ; là hầu hết ; là ; là ðấng ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn ; minh ; mo ; mong ; mà hầu hết ; mà hầu ; mà phần lớn ; mà ; mà đa ; mọi người ; mọi ; một cách ; một số ; một việc ; một ; ng nhâ ; ngày ; người ; nh ; nhiê ; nhiều lắm là ; nhiều nhất ; nhiều nhất đối ; nhiều nợ ; nhiều trớ ; nhiều ; nhâ ; nhâ ́ t ; nhâ ́ ; nhìn ; như mọi ; như ; như đa số ; nhưng hầu hết ; nhưng ; nhất của ; nhất là ; nhất mà ; nhất nhiều ; nhất thì ; nhất trong những ; nhất trong ; nhất trên đời ; nhất ; nhất điều ; nhất đó ; nhất đối ; nhất ở ; những ngày ; những ; nào nhất ; nói là hầu hết ; nếu là ; nợ ; nữ ; phi ; phâ ; phần lớn mọi người ; phần lớn mọi ; phần lớn trường ; phần lớn ; phần nhiều ; phần ; phần đông những ; phần đông ; quan lớn ; quan trọng hơn ; quan ; rất là ; rất nhiều người ; rất nhiều ; rất ; rỗng ; suốt ; sản ; số ; sức ; t ; thuộc thành phần ; thì hầu hết ; thường ; thấy nhất ; thật là ; thật ; thứ ; thực ; tro ; trong những ; trong ; trên ; tôn ; tất ; tối ; tối đa ; tối đã là ; tốt nhất ; tốt ; từng ; và hơn ; và ; ví dụ ; vô ; vẫn ; với hầu hết ; với đa ; xét ; yếu ; ðấng ; đa là ; đa phần ; đa số ; đa ; điều ; đêm ; đó hầu hết ; đúng ; đơn ; được hầu hết ; đắng ; đặc biệt ; ̀ đa số ; ́ t ; ̉ i la ̀ đa số ; ở hầu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
