English to Vietnamese
Search Query: mosquito
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mosquito
|
* danh từ
- con muỗi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mosquito
|
con muô ̃ i ; con muỗi ; còn muỗi ; loài muỗi ; muỗi ; muỗi đốt ; muỗi ấy mà ; ́ ;
|
|
mosquito
|
con muô ̃ i ; con muỗi ; còn muỗi ; loài muỗi ; muỗi ; muỗi đốt ; muỗi ấy mà ; ́ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mosquito boat
|
-craft) /məs'ki:toukrɑ:ft/
* danh từ - (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động) |
|
mosquito-craft
|
-craft) /məs'ki:toukrɑ:ft/
* danh từ - (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động) |
|
mosquito-curtain
|
-net) /məs'ki:tounet/
* danh từ - màn, mùng |
|
mosquito-net
|
-net) /məs'ki:tounet/
* danh từ - màn, mùng |
|
mosquito-netting
|
* danh từ
- xô may màn, vải màn |
|
mosquito-bar
|
* danh từ
- một kiểu màn chống muỗi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
