English to Vietnamese
Search Query: mosaic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mosaic
|
* tính từ
- khảm * danh từ - đồ khảm - thể khảm - (thực vật học) bệnh khảm * ngoại động từ - khảm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mosaic
|
biểu đồ gen ; bức tranh khảm nhiềm ; khảm cây ; những điêu khắc ;
|
|
mosaic
|
biểu đồ gen ; bức tranh khảm nhiềm ; khảm cây ; những điêu khắc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mosaic; arial mosaic; photomosaic
|
arrangement of aerial photographs forming a composite picture
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alpha mosaic
|
- (Tech) nạm anfa
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
