English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mortal

Best translation match:
English Vietnamese
mortal
* tính từ
- chết, có chết
=man is mortal+ người ta ai cũng chết
=the mortal remains+ xác chết, tử thi
- nguy đến tính mạng, tử
=a mortal wound+ vết tử thương
=a mortal enemy+ kẻ tử thù, kẻ không đội trời chung
=a mortal fight+ cuộc tử chiến, cuộc chiến đấu một mất một còn
- lớn, trọng đại
=a mortal sin+ tội lớn, đại tội, trọng tội
- (từ lóng) ghê gớm, cực
=a mortal fight+ cơn khủng hoảng ghê gớm
- (từ lóng) dài lê thê, dài dằng dặc và buồn tẻ
=for ten mortal hours+ trong mười tiếng đồng hồ dài dằng dặc
* danh từ
- vật có chết, con người
-(đùa cợt) người

Probably related with:
English Vietnamese
mortal
bên kia ; bất tử ; chán ngắt ; chết người ; chết người đó ; chết ; con người ; có thể chết ; hay chết ; kẻ bất tử nào ; loài người ; lời nói ; người nào ; người này ; người trần ; người ; nh ; những kẻ phàm trần ; phàm phu ; sắp chết ; t ; thể chết ; truyền ; tày đình chỉ ; tử ;
mortal
bên kia ; bất tử ; chán ngắt ; chết người ; chết người đó ; chết ; con người ; có thể chết ; hay chết ; kẻ bất tử nào ; loài người ; lời nói ; người nào ; người này ; người trần ; người ; những kẻ phàm trần ; phàm phu ; phàm ; sinh tử ; sắp chết ; t ; thể chết ; truyền ; tày đình chỉ ; tử ;

May be synonymous with:
English English
mortal; individual; person; somebody; someone; soul
a human being
mortal; deadly
involving loss of divine grace or spiritual death
mortal; deadly; deathly
causing or capable of causing death

May related with:
English Vietnamese
mortality
* danh từ
- tính có chết
- loài người
- số người chết, số tử vong, tỷ lệ người chết
=the bills of mortality+ bản thống kê số người chết
!mortality tables
- bằng tuổi sống của các lứa tuổi
mortally
* phó từ
- đến chết được, ghê gớm, cực kỳ
=to be mortally frightened+ hoảng sợ đến chết được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: