English → Vietnamese
morpheme
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
morpheme
* danh từ
- (ngôn ngữ học) hình vị
- (ngôn ngữ học) hình vị
Other matches
Other phrases built from the same root.
morpheme
* danh từ
- (ngôn ngữ học) hình vị
- (ngôn ngữ học) hình vị
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) hình vị
- (ngôn ngữ học) (thuộc) hình vị