English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: morn

Best translation match:
English Vietnamese
morn
* danh từ
- (thơ ca) buổi sáng

May be synonymous with:
English English
morn; forenoon; morning; morning time
the time period between dawn and noon

May related with:
English Vietnamese
morning
* danh từ
- buổi sáng
=good morning+ chào (buổi sáng)
=tomorrow morning+ sáng mai
- (thơ ca) buổi bình minh
!in the morning of life
- vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: