English to Vietnamese
Search Query: mormon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mormon
|
* danh từ
- người nhiều v |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mormon; latter-day saint
|
a member of the Church of Jesus Christ of Latter-Day Saints
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mormon
|
* danh từ
- người nhiều v |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
