English → Vietnamese
moreover
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moreover
* phó từ
- hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng
- hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
moreover
các ; các điều ; còn những ; còn nữa ; còn ; có ; cũng có ; cũng ; hơn nữa ; hơn thế nữa ; hơn thế ; lại có ; lại ; ngoài ra ; người cũng ; nhưng ; những ; nầy ; quả ; ta ; thêm nữa ; thêm va ; thêm ; vả lại ; vả ; vầy ; vậy ; ðoạn ;
moreover
các ; các điều ; còn những ; còn nữa ; còn ; có ; cũng có ; cũng ; hơn nữa ; hơn thế nữa ; hơn thế ; lại có ; lại ; mỗi ; ngoài ra ; người cũng ; nhưng ; những ; nó ; nầy ; quả ; song ; ta ; thêm nữa ; thêm va ; thêm ; vả lại ; vả ; vầy ; vậy ngươi ; ðoạn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
moreover
* phó từ
- hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng
- hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng