English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mordant

Best translation match:
English Vietnamese
mordant
* tính từ
- chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)
=mordant criticism+ lời phê bình chua cay
=mordant wit+ tính hay châm chọc
- cẩn màu
- (hoá học) ăn mòn (axit)
* danh từ
- thuốc cẩn màu (nhuộm)

May be synonymous with:
English English
mordant; black; grim
harshly ironic or sinister
mordant; caustic; corrosive; erosive; vitriolic
of a substance, especially a strong acid; capable of destroying or eating away by chemical action

May related with:
English Vietnamese
mordant
* tính từ
- chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)
=mordant criticism+ lời phê bình chua cay
=mordant wit+ tính hay châm chọc
- cẩn màu
- (hoá học) ăn mòn (axit)
* danh từ
- thuốc cẩn màu (nhuộm)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: