English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: moralist

Best translation match:
English Vietnamese
moralist
* danh từ
- người dạy đạo đức, người dạy luân lý
- nhà luân lý học, nhà đạo đức học
- người đạo đức

May be synonymous with:
English English
moralist; disciplinarian; martinet
someone who demands exact conformity to rules and forms

May related with:
English Vietnamese
moralistic
* tính từ
- (thuộc) đạo đức, (thuộc) đức hạnh, (thuộc) phẩm hạnh
- (thuộc) luân lý học, (thuộc) đạo đức học
- (thuộc) chủ nghĩa đạo đức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: