English to Vietnamese
Search Query: moralise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
moralise
|
* ngoại động từ
- răn dạy - rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức * nội động từ - luận về đạo đức, luận về luân lý |
May be synonymous with:
| English | English |
|
moralise; moralize
|
interpret the moral meaning of
|
|
moralise; moralize; preachify; sermonise; sermonize
|
speak as if delivering a sermon; express moral judgements
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moralise
|
* ngoại động từ
- răn dạy - rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức * nội động từ - luận về đạo đức, luận về luân lý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
