English to Vietnamese
Search Query: mop
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mop
|
* ngoại động từ
- túi lau sàn, giẻ lau sàn * ngoại động từ - lau, chùi =to mop the floor+ lau sàn !to mop up - thu dọn, nhặt nhạnh - (quân sự) càn quét - (từ lóng) vét sạch =to mop up the beer+ nốc cạn chỗ bia !to mop the floor (ground, earth) with someone - (từ lóng) hoàn toàn áp đảo ai, có ưu thế tuyệt đối với ai; đánh bại ai hoàn toàn * danh từ - mops and mow nét mặt nhăn nhó * nội động từ - to mop and mow nhăn nhó * danh từ - chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mop
|
lau ;
|
|
mop
|
lau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mop; swab; swob
|
cleaning implement consisting of absorbent material fastened to a handle; for cleaning floors
|
|
mop; mop up; wipe up
|
to wash or wipe with or as if with a mop
|
|
mop; mow; pout
|
make a sad face and thrust out one's lower lip
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mop-up
|
* danh từ
- sự thu dọn, sự nhặt nhạnh - (quân sự) cuộc càn quét |
|
mop-heal
|
* danh từ
- người đầu tóc rối bù/lôi thôi, lếch thếch |
|
mopping
|
* danh từ
- sự lau dọn sàn nhà (bằng bàn chải) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
