English → Vietnamese
moonfaced
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moonfaced
* tính từ
- có mặt tròn như mặt trăng
- có mặt tròn như mặt trăng
Other matches
Other phrases built from the same root.
moonfaced
* tính từ
- có mặt tròn như mặt trăng
- có mặt tròn như mặt trăng