English to Vietnamese
Search Query: mooch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mooch
|
* nội động từ
- (từ lóng) (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn - đi lén lút * ngoại động từ - ăn cắp, xoáy |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mooch; cadger; moocher; scrounger
|
someone who mooches or cadges (tries to get something free)
|
|
mooch; bum; cadge; grub; sponge
|
ask for and get free; be a parasite
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mooch
|
* nội động từ
- (từ lóng) (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn - đi lén lút * ngoại động từ - ăn cắp, xoáy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
