English to Vietnamese
Search Query: monumentalize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monumentalize
|
* ngoại động từ
- ghi nhớ, kỷ niệm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
monumentalize; monumentalise
|
record or memorialize lastingly with a monument
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monumental
|
* tính từ
- (thuộc) công trình kỷ niệm; dùng làm công trình kỷ niệm - vị đại, đồ sộ, bất hủ =a monumental work+ một tác phẩm vĩ đại - kỳ lạ, lạ thường =monumental ignorance+ sự ngu dốt lạ thường |
|
monumentalism
|
* danh từ
- khuynh hướng hoành tráng (trong kiến trúc) |
|
monumentalize
|
* ngoại động từ
- ghi nhớ, kỷ niệm |
|
monumentally
|
* phó từ
- cực kỳ, hết sức = monumentally stupid, cheeky+cực kỳ ngu xuẩn, láo xược |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
