English to Vietnamese
Search Query: monstrosity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monstrosity
|
* danh từ
- sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - vật kỳ quái, vật quái dị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
monstrosity
|
gớm ; kẻ quái dị ;
|
|
monstrosity
|
gớm ; kẻ quái dị ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
monstrosity; freak; lusus naturae; monster
|
a person or animal that is markedly unusual or deformed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monstrosity
|
* danh từ
- sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - vật kỳ quái, vật quái dị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
