English to Vietnamese
Search Query: monster
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monster
|
* danh từ
- quái vật, yêu quái - con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử) - (nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc =a monster of cruelty+ một người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác - quái thai * tính từ - to lớn, khổng lồ =a monster ship+ một chiếc tàu khổng l |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
monster
|
chiếc quái vật ; con heo ghê tởm ; con qua ; con quái thú ; con quái vật mà ; con quái vật ; con quái vậy ; con quỷ ; con rối ; con thủy quái ; con vật ; con wái vật ; con wái ; con yêu quái có ; con yêu quái ; cầm thú ; là quái vật ; mất dạy ; qua ́ i vâ ̣ t vâ ; qua ́ i vâ ̣ t ; quái kia ; quái quỷ ; quái thú ; quái vật kia ; quái vật vậy ; quái vật ; quái ; quỷ dữ ; quỷ ; quỹ dữ ; số ; t con quy ; t con quy ̉ ; tên quái vật ; tới con quái vật này ; tới con quái vật ; wái vật ; ác quỷ ; đôc ác ; đồ quái vật ; đồ quỷ ; ̣ qua ;
|
|
monster
|
chiếc quái vật ; con heo ghê tởm ; con quái thú ; con quái vật mà ; con quái vật ; con quái vậy ; con quỷ ; con rối ; con thủy quái ; con vật ; con wái vật ; con wái ; con yêu quái có ; con yêu quái ; cầm thú ; là quái vật ; mất dạy ; quái kia ; quái quỷ ; quái thú ; quái vật kia ; quái vật vậy ; quái vật ; quái ; quỷ dữ ; quỷ ; quỹ dữ ; số ; t con quy ; t con quy ̉ ; tên quái vật ; tới con quái vật này ; tới con quái vật ; wái vật ; ác quỷ ; đôc ác ; đồ quái vật ; đồ quỷ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
monster; behemoth; colossus; giant; goliath
|
someone or something that is abnormally large and powerful
|
|
monster; freak; lusus naturae; monstrosity
|
a person or animal that is markedly unusual or deformed
|
|
monster; demon; devil; fiend; ogre
|
a cruel wicked and inhuman person
|
|
monster; teras
|
(medicine) a grossly malformed and usually nonviable fetus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sea monster
|
* danh từ
- loài thuỷ quái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
