English to Vietnamese
Search Query: monopolization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monopolization
|
* danh từ
- sự giữ độc quyền |
May be synonymous with:
| English | English |
|
monopolization; monopolisation
|
domination (of a market or commodity) to the exclusion of others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monopolism
|
* danh từ
- chế độ tư bản độc quyền |
|
monopolization
|
* danh từ
- sự giữ độc quyền |
|
monopolize
|
* ngoại động từ
- giữ độc quyền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
