English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monologize

Best translation match:
English Vietnamese
monologize
* nội động từ
- độc thoại, nói dài dòng

May related with:
English Vietnamese
monologic
* tính từ
- (sân khấu) (thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch
monological
* tính từ
- (sân khấu) (thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch
monologize
* nội động từ
- độc thoại, nói dài dòng
monology
* danh từ
- độc thoại
- thói quen nói dài dòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: