English to Vietnamese
Search Query: monogynous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monogynous
|
* tính từ
- chỉ lấy một vợ - (thực vật học) chỉ có một nhuỵ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
monogynous; monogynic
|
having one head or chief wife at a time (along with concubines)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monogynous
|
* tính từ
- chỉ lấy một vợ - (thực vật học) chỉ có một nhuỵ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
