English to Vietnamese
Search Query: arthropod
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
arthropod
|
* danh từ
- (động vật học) động vật chân đốt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
arthropod
|
động vật chân khớp ; động vật chân đốt ;
|
|
arthropod
|
động vật chân khớp ; động vật chân đốt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arthropodal
|
* tính từ
- có chân khớp |
|
arthropodous
|
- xem arthropod
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
