English to Vietnamese
Search Query: monocarp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monocarp
|
* danh từ
- (thực vật học) cây ra quả một lần, cây một đời quả |
May be synonymous with:
| English | English |
|
monocarp; monocarpic plant; monocarpous plant
|
a plant that bears fruit once and dies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monocarpic
|
* tính từ
- (thực vật học) ra quả một lần, một đời quả ((cũng) monocarpous) |
|
monocarpous
|
* danh từ
- (thực vật học) có quả đơn - (như) monocarpic |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
