English to Vietnamese
Search Query: mongrel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mongrel
|
* danh từ
- chó lai - người lai; vật lai; cây lai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mongrel
|
chó lai ; ngay đi thằng tạp chủng ;
|
|
mongrel
|
chó lai ; ngay đi thằng tạp chủng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mongrel; bastard
|
derogatory term for a variation that is not genuine; something irregular or inferior or of dubious origin
|
|
mongrel; cur; mutt
|
an inferior dog or one of mixed breed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mongrelism
|
* danh từ
- tính chất lai |
|
mongrelization
|
* danh từ
- sự lai giống |
|
mongrelize
|
* ngoại động từ
- lai giống |
|
mongrelizer
|
* danh từ
- người lai giống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
