English to Vietnamese
Search Query: mongolian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mongolian
|
* tính từ
- (thuộc) Mông-c |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mongolian
|
mông cổ ;
|
|
mongolian
|
mông cổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mongolian; mongol
|
a member of the nomadic peoples of Mongolia
|
|
mongolian; mongolic; mongolic language
|
a family of Altaic language spoken in Mongolia
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mongolian
|
* tính từ
- (thuộc) Mông-c |
|
mongolian
|
mông cổ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
