English to Vietnamese
Search Query: mongering
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mongering
|
* danh từ
- sự buôn bán; nghề lái buôn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-monger
|
* danh từ
- người hay mơ tưởng hão |
|
ballad-monger
|
* danh từ
- người soạn khúc balat - người bán bài ca balat - người đặt vè |
|
fear-monger
|
* danh từ
- người gây hoang mang sợ hãi |
|
law-monger
|
* danh từ
- thầy cò, luật sư tồi |
|
mongering
|
* danh từ
- sự buôn bán; nghề lái buôn |
|
panic-monger
|
* danh từ
- kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi |
|
phrase-monger
|
-monger) /'freiz,mʌɳgə/
* danh từ - người hay nói văn hoa |
|
verse-monger
|
* danh từ
- nhà thơ tồi |
|
whore-monger
|
-monger)
/'h :,m g / * danh từ - người hay chi gái |
|
miracle-monger
|
* danh từ
- kẻ bịp bợm, tên đại bịp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
