English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monger

Best translation match:
English Vietnamese
monger
* danh từ
- lái, lái buôn (chủ yếu dùng trong từ ghép)

May be synonymous with:
English English
monger; bargainer; dealer; trader
someone who purchases and maintains an inventory of goods to be sold
monger; hawk; huckster; peddle; pitch; vend
sell or offer for sale from place to place

May related with:
English Vietnamese
air-monger
* danh từ
- người hay mơ tưởng hão
ballad-monger
* danh từ
- người soạn khúc balat
- người bán bài ca balat
- người đặt vè
fear-monger
* danh từ
- người gây hoang mang sợ hãi
law-monger
* danh từ
- thầy cò, luật sư tồi
mongering
* danh từ
- sự buôn bán; nghề lái buôn
panic-monger
* danh từ
- kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi
phrase-monger
-monger) /'freiz,mʌɳgə/
* danh từ
- người hay nói văn hoa
verse-monger
* danh từ
- nhà thơ tồi
whore-monger
-monger)
/'h :,m g /
* danh từ
- người hay chi gái
miracle-monger
* danh từ
- kẻ bịp bợm, tên đại bịp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: