English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arthritis

Best translation match:
English Vietnamese
arthritis
* danh từ
- (y học) viêm khớp

Probably related with:
English Vietnamese
arthritis
bệnh viêm khớp ; chứng viêm khớp ; khớp ; thấp khớp ; trị viêm khớp ; viêm khớp ;
arthritis
bệnh viêm khớp ; chứng viêm khớp ; khớp ; thấp khớp ; trị viêm khớp ; viêm khớp ;

May related with:
English Vietnamese
arthritis
* danh từ
- (y học) viêm khớp
osteo-arthritis
* danh từ
- bệnh viêm khớp xương
rheumatoid arthritis
* danh từ
- dạng viêm khớp mãn tính tăng dần, gây ra viêm (nhất là ở các khớp bàn tay, cổ tay, đầu gối và bàn chân)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: